E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: allow

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “allow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “allow”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
allow userslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 967 lần
allow to remainlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.160 lần
allow to enterlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 807 lần
allow to gologDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.128 lần
allow to passlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 858 lần
allow studentslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 676 lần

Đối chiếu cách dùng của “allow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.