E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: allocate

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “allocate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “allocate”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
dynamically allocatelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
randomly allocatelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
allocate iplogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
statically allocatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
allocate resourceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
allocate fundslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
allocate fundinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
allocate memorylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
allocate callsignlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “allocate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.