E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alleviate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “alleviate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “alleviate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
alleviate the sufferingslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 66 lần
alleviate the miserieslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
alleviate congestionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
alleviate symptomslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần

Đối chiếu cách dùng của “alleviate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.