Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: allegorical

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “allegorical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “allegorical”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
allegorical interpretationslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
allegorical personageslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
allegorical representationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
allegorical interpretationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
allegorical paintingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
allegorical representationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
allegorical figureslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần

Đối chiếu cách dùng của “allegorical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.