E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alive

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “alive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “alive”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
buried alivelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.133 lần
keenly alivelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 543 lần
burnt alivelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
burned alivelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần
sakes alivelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
kept alivelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 925 lần
fully alivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
flayed alivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
roasted alivelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
remained alivelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
keep alivelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 747 lần

Đối chiếu cách dùng của “alive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.