E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: algebra

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “algebra”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “algebra”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
boolean algebralogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
linear algebralogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
hopf algebralogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
abstract algebralogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
neumann algebralogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
commutative algebralogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
dimensional algebralogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
algebra geometrylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
relational algebralogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
clifford algebralogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
algebra hdalogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
algebra to quadraticlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “algebra”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.