Cụm từ đi cùng với: alcohol
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alcohol”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “alcohol”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépalcohol consumptionlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
alcohol abuselogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
consumption of alcohollogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
ethyl alcohollogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
alcohol addictionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
fetal alcohollogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
alcohol withdrawallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
alcohol intakelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
alcohol dependencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
drinking alcohollogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
consume alcohollogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
alcohol dehydrogenaselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “alcohol”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.