Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: album

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “album”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “album”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
studio albumlogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.819 lần
album chartlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 451 lần
debut albumlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
solo albumlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
uk albumlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
compilation albumlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
selling albumlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
album titledlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
album presentedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
photograph albumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
hits albumlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
soundtrack albumlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của “album”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.