Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alarm

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alarm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “alarm”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
false alarmlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.095 lần
greatly alarmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 798 lần
seriously alarmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 590 lần
alarm lestlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 617 lần
cry of alarmlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 703 lần
alarm belllogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 528 lần
sudden alarmlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 499 lần
somewhat alarmlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
became alarmlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 774 lần
thoroughly alarmlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
vague alarmlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
terribly alarmlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần

Đối chiếu cách dùng của “alarm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.