Cụm từ đi cùng với: aircraft
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “aircraft”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “aircraft”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépaircraft carrierslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
fighter aircraftlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
aircraft carrierlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
anti aircraftlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
kane aircraftlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
jet aircraftlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
aircraft crashedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
supersonic aircraftlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
unmanned aircraftlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
hydro aircraftlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
boeing aircraftlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
reconnaissance aircraftlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “aircraft”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.