Cụm từ đi cùng với: afterward
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “afterward”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “afterward”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshortly afterwardlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.682 lần
immediately afterwardlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.676 lần
days afterwardlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.746 lần
minutes afterwardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.006 lần
years afterwardlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.670 lần
afterward learnedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.346 lần
hour afterwardlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.144 lần
months afterwardlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.245 lần
directly afterwardlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 952 lần
hours afterwardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.163 lần
weeks afterwardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 701 lần
afterward becamelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.125 lần
Đối chiếu cách dùng của “afterward”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.