Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: afternoon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “afternoon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “afternoon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sunday afternoonlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.611 lần
saturday afternoonlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.944 lần
yesterday afternoonlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.531 lần
afternoon tealogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 884 lần
summer afternoonlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 928 lần
friday afternoonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
morrow afternoonlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 875 lần
monday afternoonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
thursday afternoonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
wednesday afternoonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
late afternoonlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 800 lần
afternoon sunlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 796 lần

Đối chiếu cách dùng của “afternoon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.