Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: after

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “after”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “after”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
day afterlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25.532 lần
after dinnerlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.199 lần
look afterlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.227 lần
after a pauselogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12.006 lần
shortly afterlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.700 lần
days afterlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.126 lần
after anotherlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.970 lần
immediately afterlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.528 lần
hour afterlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.623 lần
after breakfastlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.945 lần
years afterlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.245 lần
long afterlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.296 lần

Đối chiếu cách dùng của “after”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.