Cụm từ đi cùng với: afford
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “afford”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “afford”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépcan't affordlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.965 lần
afford to loselogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 925 lần
cannot affordlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.154 lần
afford to paylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 936 lần
afford to buylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 421 lần
couldn't affordlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
afford amplelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
afford shelterlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 303 lần
able to affordlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 733 lần
opportunity affordlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
afford to waitlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 438 lần
Đối chiếu cách dùng của “afford”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.