E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: advocate

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “advocate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “advocate”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
judge advocatelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 481 lần
zealous advocatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
devil's advocatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
advocate anupamalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
strenuous advocatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
advocate desmaraislogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
eloquent advocatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
advocate moranologDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “advocate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.