Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: advertise

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “advertise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “advertise”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
targeted advertiselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
advertise campaignslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
advertise campaignlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
advertise revenuelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
advertise columnslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
advertise for salelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
online advertiselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần

Đối chiếu cách dùng của “advertise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.