Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: advancement

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “advancement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “advancement”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
technological advancementlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
advancement of sciencelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 206 lần
advancement in technologylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
rapid advancementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần

Đối chiếu cách dùng của “advancement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.