Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: advance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “advance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “advance”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
advance towardslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.605 lần
advance guardlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.983 lần
advance towardlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.151 lần
advance to meetlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.681 lần
advance a steplogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.100 lần
far advancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.183 lần
advance slowlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 983 lần
advance agelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.062 lần
advance rapidlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 600 lần
advance cautiouslylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
further advancelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 648 lần
rapidly advancelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 411 lần

Đối chiếu cách dùng của “advance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.