E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: admit

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “admit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “admit”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
willing to admitlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 626 lần
forced to admitlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 614 lần
frankly admitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
readily admitlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
compelled to admitlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 427 lần
freely admitlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
admit the possibilitylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 309 lần
obliged to admitlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 433 lần
refused to admitlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 374 lần
universally admitlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
generally admitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần

Đối chiếu cách dùng của “admit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.