Cụm từ đi cùng với: admission
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “admission”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “admission”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépgain admissionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
admission feelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
tickets of admissionlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 70 lần
tacit admissionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
obtain admissionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
gaining admissionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
obtained admissionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
applicant for admissionlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần
obtaining admissionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
gained admissionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
refused admissionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
Đối chiếu cách dùng của “admission”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.