Cụm từ đi cùng với: across
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “across”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “across”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépflashed acrosslogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.287 lần
across the riverlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.863 lần
across the fieldslogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.922 lần
across the tablelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.070 lần
across the roomlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.169 lần
across the streetlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.290 lần
across the roadlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.266 lần
across the atlanticlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.237 lần
drop acrosslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.390 lần
walked acrosslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.855 lần
across the lawnlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.116 lần
ran acrosslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.709 lần
Đối chiếu cách dùng của “across”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.