Cụm từ đi cùng với: acquaintance
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “acquaintance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “acquaintance”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépintimate acquaintancelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.187 lần
new acquaintancelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.254 lần
old acquaintancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.008 lần
personal acquaintancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
casual acquaintancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
circle of acquaintancelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 362 lần
slight acquaintancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
former acquaintancelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
closer acquaintancelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
mere acquaintancelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
mutual acquaintancelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
Đối chiếu cách dùng của “acquaintance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.