Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acoustic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “acoustic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acoustic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
acoustic guitarslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
acoustic guitarlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
acoustic impedancelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
acoustic phoneticslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
acoustic vesiclelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
acoustic filterslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
electro acousticlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
acoustic transducerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
acoustic mufflerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
acoustic opacitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
acoustic impedanceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
acoustic transparencylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “acoustic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.