Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acidic

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “acidic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acidic”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
acidic soilslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
acidic chymelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
acidic urinelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
acidic residueslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
acidic phlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
acidic solutionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
acidic aminologDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “acidic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.