Cụm từ đi cùng với: achievement
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “achievement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “achievement”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépacademic achievementlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
achievement motivationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
achievement awardlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
lifetime achievementlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
achievement gaplogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
student achievementlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
crowning achievementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
achievement gapslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
notable achievementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
goal achievementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
achievement goallogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
brilliant achievementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
Đối chiếu cách dùng của “achievement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.