Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accusation

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “accusation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accusation”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
false accusationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
unjust accusationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
self accusationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần
accusation of witchcraftlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
unfounded accusationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
railing accusationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “accusation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.