Cụm từ đi cùng với: accumulation
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “accumulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “accumulation”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépaccumulation of wealthlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 148 lần
gradual accumulationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
rainfall accumulationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “accumulation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.