Cụm từ đi cùng với: accrue
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “accrue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “accrue”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépaccrue therefromlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
profits accruelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
benefits accruelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
revenues accruelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “accrue”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.