Cụm từ đi cùng với: accountant
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “accountant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “accountant”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépchartered accountantlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
expert accountantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “accountant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.