Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accord

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “accord”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accord”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
accord to customlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.030 lần
accord to actlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 838 lần
entered accordlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 852 lần
act accordlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 705 lần
accord to traditionlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 344 lần
accord to circumstanceslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 537 lần
accord to lawlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 686 lần
accord to reportslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 329 lần
varies accordlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần

Đối chiếu cách dùng của “accord”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.