Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accomplishment

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “accomplishment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accomplishment”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
elegant accomplishmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
varied accomplishmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “accomplishment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.