Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accompany

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “accompany”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accompany”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
accompany the expeditionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 293 lần

Đối chiếu cách dùng của “accompany”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.