Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acclaim

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “acclaim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acclaim”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
critically acclaimlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
critical acclaimlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
internationally acclaimlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “acclaim”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.