Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: abundant

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abundant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “abundant”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
abundant supplylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 590 lần
abundant harvestlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
abundant supplieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
abundant cropslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
abundant croplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
abundant harvestslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
abundant evidencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
abundant opportunitieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
abundant prooflogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
abundant leisurelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
abundant proofslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
abundant tresseslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “abundant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.