Cụm từ đi cùng với: abroad
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abroad”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “abroad”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnoised abroadlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
spread abroadlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 907 lần
bruited abroadlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
walks abroadlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
innocents abroadlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
gone abroadlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 923 lần
scattered abroadlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
going abroadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.327 lần
go abroadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.576 lần
residence abroadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
stir abroadlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
trip abroadlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
Đối chiếu cách dùng của “abroad”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.