Cụm từ đi cùng với: above
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “above”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “above”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfeet abovelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.644 lần
above mentionedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.338 lần
high abovelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.106 lần
above the levellogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.354 lần
far abovelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.011 lần
above the horizonlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.734 lần
above the surfacelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.930 lần
mentioned abovelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.818 lần
rising abovelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.787 lần
sky abovelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.783 lần
rise abovelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.620 lần
miles abovelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.940 lần
Đối chiếu cách dùng của “above”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.