Bấm vào từ để tra nghĩa.

Văn bản đoạn đọc (5 câu)
Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa · Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tất cả từ trong đoạn (51 từ)
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
people or animals that spend time together or travel together
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
to ask somebody for information about something
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
the state of not having or providing something that is needed
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Bấm vào từ để tra nghĩa.
Tra cụm từ và thành ngữ (0)
Các mục có cách viết xuất hiện trong đoạn. Nghĩa bên dưới là nghĩa tham khảo; đọc cả câu để chọn nghĩa phù hợp.
Chưa tìm thấy mục phù hợp trong danh sách cụm từ đã đối chiếu. Điều này không có nghĩa đoạn không có cụm từ hoặc thành ngữ.
Luyện nói Shadowing
Nghe nhịp điệu từng câu và đọc nhại theo để rèn phản xạ phát âm tự nhiên