worktable
danh từ- worktables
worktable nghĩa là bàn làm việc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a table designed for a particular task
→một cái bàn được thiết kế cho một nhiệm vụ cụ thể
Đồng nghĩa:work table
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa worktable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She found the good woman seated at a small worktable and engaged in knitting.Cô tìm thấy người phụ nữ tốt bụng đang ngồi bên chiếc bàn làm việc nhỏ và đang đan len.
Do not leave slivers of metal on the worktable or the shop floor.Không để các mảnh kim loại trên bàn làm việc hoặc sàn nhà xưởng.
When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.
Place a sheet of metal under the metal pot and the mold-pouring area to prevent accidental splatters from burning your worktable.Be careful not to glue the cover to your worktable.“Yes, I write twice a week,” John answered, thinking drearily of the semi-weekly notes posted in Susanna's empty worktable upstairs.Lorilleux, in front of his worktable, was perspiring with the warmth as he soldered the links of a chain together.He was bending over his worktable and hadn’t heard me.“Now we are friends,” she said, and sat down indolently in a chair placed by the worktable.That lady sat, as was her custom, in her low sewing chair beside her worktable in the angle of the fireplace and the side window.There were four windows--one for each of us and his worktable.On a worktable lay a book and a piece of lace work over a cushion full of pins.Câu hỏi thường gặp về worktable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. worktable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
worktable có nghĩa chính là: một cái bàn được thiết kế cho một nhiệm vụ cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a table designed for a particular task".
2. worktable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
worktable là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của worktable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), worktable được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. worktable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ worktable được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của worktable gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của worktable gồm: worktables.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với worktable là gì?
Từ worktable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. worktable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: work table. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến worktable?
Từ worktable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với worktable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She found the good woman seated at a small worktable and engaged in knitting." (Dịch nghĩa: Cô tìm thấy người phụ nữ tốt bụng đang ngồi bên chiếc bàn làm việc nhỏ và đang đan len.). Câu văn minh họa cách dùng worktable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng worktable?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.