wallboard
danh từ- wallboards
wallboard nghĩa là tấm ván tường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a wide flat board used to cover walls or partitions
→một tấm ván phẳng rộng dùng để che các bức tường hoặc vách ngăn
Đồng nghĩa:drywall, dry wall
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (5)
5 câu tiêu biểu có chứa wallboard và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This method of construction created a warm, insulating type of decorative wallboard.Phương pháp xây dựng này đã tạo ra một loại tấm tường trang trí cách nhiệt, ấm áp.
Apprentice carpenters are paid trainees who are learning to construct and repair structures of wood, plywood, and wallboard.Thợ mộc tập sự là những học viên được trả lương đang học cách xây dựng và sửa chữa các cấu trúc bằng gỗ, ván ép và ván tường.
It is rare in construction compared to white asbestos, but it is sometimes found in caulking, cement, wallboard, rope, and numerous other products.Nó hiếm trong xây dựng so với amiăng trắng, nhưng đôi khi được tìm thấy trong chất trám, xi măng, ván tường, dây thừng và nhiều sản phẩm khác.
Today, however, such dry flammable wallboards would fail to meet modern building regulations, and they are no longer used in construction.Sludge from lime scrubbers can be sold to wallboard manufacturers, and fly ash from chimney flues can be sold to make lightweight concrete that can substitute for wood.Câu hỏi thường gặp về wallboard
wallboard nghĩa là gì?
wallboard nghĩa là tấm ván tường. wallboard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a wide flat board used to cover walls or partitions.
wallboard được dùng trong câu như thế nào?
“This method of construction created a warm, insulating type of decorative wallboard.”
Phương pháp xây dựng này đã tạo ra một loại tấm tường trang trí cách nhiệt, ấm áp.