tuna
danh từ- tunas
tuna nghĩa là cá ngừ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
tropical American prickly pear of Jamaica
→lê gai nhiệt đới Mỹ của Jamaica
Đồng nghĩa:opuntia tunaCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)canned tuna6 lần trong kho sách - 2danh từB1
important warm-water fatty fish of the genus Thunnus of the family Scombridae
→loài cá béo nước ấm quan trọng thuộc chi Thunnus thuộc họ Scombridae
Đồng nghĩa:tuna fish, tunny - 3danh từB1
any very large marine food and game fish of the genus Thunnus
→bất kỳ loại thực phẩm biển và cá trò chơi rất lớn nào thuộc chi Thunnus
Đồng nghĩa:tunny
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tuna và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Sport fishermen like to catch tuna using rods and hooks.Những ngư dân thể thao thích câu cá ngừ bằng cần câu và lưỡi câu.
One fish higher up on the food chain is albacore (or white) tuna.Một loài cá cao hơn trong chuỗi thức ăn là cá ngừ albacore (hoặc cá ngừ trắng).
The types of fish that were found to have especially high levels of mercury were Chilean sea bass, swordfish, and fresh tuna.Các loại cá được phát hiện có hàm lượng thủy ngân đặc biệt cao là cá vược, cá kiếm và cá ngừ tươi của Chile.
Many types of fish—including tuna, cod, and halibut, among others—are being pulled out of the ocean at commercially unsustainable levels.Nhiều loại cá – bao gồm cá ngừ, cá tuyết và cá bơn, cùng nhiều loại khác – đang bị đánh bắt khỏi đại dương ở mức không bền vững về mặt thương mại.
The Phoenician's large-scale tuna fisheries and salting pits traveled with them as they spread out across the Mediterranean.Tuna, anchovies, and herring are harvested close to the surface of the ocean.Tuna pose a health hazard to anything that eats them because their bodies are so high in mercury.It isn't alive, like a tuna fish, but it has a significance, and the process that led to its creation needs to be described."Tuna is a wise old woman, she can do many things.Five of nine restaurants serving fish labeled "white tuna", "white tuna (albacore)" or "super white tuna" were serving escolar.The largest recorded length is for an Atlantic bluefin tuna.Large, fast-moving aquatic animals tend to be torpedo-shaped: tuna, sharks, dolphins, killer whales, and ichthyosaurs all have a similar shape.Câu hỏi thường gặp về tuna (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tuna nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tuna có nghĩa chính là: lê gai nhiệt đới Mỹ của Jamaica. Định nghĩa tiếng Anh: "tropical American prickly pear of Jamaica".
2. tuna thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tuna là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của tuna theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tuna được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtunə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tuna thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tuna được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tuna gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tuna gồm: tunas.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tuna là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: canned tuna.
7. tuna có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: opuntia tuna, tuna fish, tunny. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tuna?
Từ tuna xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tuna đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sport fishermen like to catch tuna using rods and hooks." (Dịch nghĩa: Những ngư dân thể thao thích câu cá ngừ bằng cần câu và lưỡi câu.). Câu văn minh họa cách dùng tuna làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tuna?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.