Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

tricky

tính từ
B2
US/ˈtɹɪki/
trickier
trickiest
Thuộc:Academic Word List (AWL), Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)
Ý nghĩa trọng tâm

tricky nghĩa là phức tạp.

tricky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: not to be trusted.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    not to be trusted

    →

    không được tin tưởng

    Đồng nghĩa:slippery
  2. 2tính từ
    B2

    having concealed difficulty

    →

    đang gặp khó khăn che giấu

    Đồng nghĩa:catchy
  3. 3tính từ
    B2

    marked by skill in deception

    →

    được đánh dấu bằng kỹ năng lừa dối

    Đồng nghĩa:crafty, cunning, dodgy, foxy, guileful, knavish
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa tricky và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

"I've been up here once or twice after duck," rejoined Rob, "but it's a tricky sort of a place to get through.
Goldfrap, John Henry, The Boy Scouts of the Eagle Patrol, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Miss’ippi is too tricky to trust,—floats things, ye know.
Craddock, Charles Egbert, The fair Mississippian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One morning a boat's crew landed on the island where Tricky lived with the lighthouse-keeper, to fill their water-kegs.
Drummond, Henry, The monkey that would not kill, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Naming polymers is tricky because they can be made in many different ways, with branching, cross-linking, or different sequences of building blocks.

Việc đặt tên cho các polyme rất khó vì chúng có thể được tạo ra theo nhiều cách khác nhau, với sự phân nhánh, liên kết chéo hoặc các chuỗi khối xây dựng khác nhau.

Wikipedia contributors, Chemical nomenclature
Generators that hold or use resources are a bit tricky.

Trình tạo nắm giữ hoặc sử dụng tài nguyên hơi phức tạp.

Wikimedia contributors, Python Programming/Context Managers
You've told me often that the savages are a tricky lot, and, fighting in the forest in their own way, are hard to beat."
Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander), The Shadow of the North: A Story of Old New York and a Lost Campaign, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can be tricky at first, but with practice anyone can do it.
Wikimedia contributors, Mario Kart 64/Controls
Creating them isn't particularly tricky, and this chapter will attempt to explain the process in detail.

Việc tạo chúng không đặc biệt khó khăn và chương này sẽ cố gắng giải thích chi tiết về quy trình.

Wikimedia contributors, Windows Programming/MDI Programs
The other man was but a tricky politician of the creeping sort, a caterer to all prejudices, and a flatterer and favorer.

Người đàn ông kia chỉ là một chính trị gia xảo quyệt thuộc loại hèn hạ, một kẻ phục vụ cho mọi thành kiến, một kẻ xu nịnh và thiên vị.

Waterloo, Stanley, A Man and a Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It's a bit tricky to understand at first, but well worth it if you can get it working.
Wikimedia contributors, Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial
In the next room, prepare for what's actually a tricky boss fight with Ozzie, Slash, and Flea ganging up on you.
Wikimedia contributors, Chrono Trigger/Walkthrough/Chapter 25
The next room poses a tricky, but unnecessary problem to solve.
Wikimedia contributors, The Legend of Zelda: A Link to the Past/Turtle Rock

Câu hỏi thường gặp về tricky (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. tricky nghĩa là gì trong tiếng Việt?

tricky có nghĩa chính là: không được tin tưởng. Định nghĩa tiếng Anh: "not to be trusted".

2. tricky thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

tricky là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của tricky theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tricky được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹɪki/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. tricky thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ tricky được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của tricky gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của tricky gồm: trickier, trickiest.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tricky là gì?

Từ tricky thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. tricky có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: slippery, catchy, crafty, cunning, dodgy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tricky?

Từ tricky xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với tricky đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: ""I've been up here once or twice after duck," rejoined Rob, "but it's a tricky sort of a place to get through.". Câu văn minh họa cách dùng tricky làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tricky?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.