tablet
danh từ- tablets
tablet nghĩa là máy tính bảng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a slab of stone or wood suitable for bearing an inscription
→một phiến đá hoặc gỗ thích hợp để khắc chữ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)mural tablet45 lần trong kho sáchvotive tablet36 lần trong kho sáchwax tablet90 lần trong kho sáchmemorial tablet53 lần trong kho sáchmarble tablet132 lần trong kho sáchivory tablet62 lần trong kho sáchtablet computers51 lần trong kho sáchgraphics tablet32 lần trong kho sách - 2danh từB1
a number of sheets of paper fastened together along one edge
→một số tờ giấy được gắn chặt với nhau dọc theo một cạnh
Đồng nghĩa:pad, pad of paper - 3danh từB1
a small flat compressed cake of some substance
→một chiếc bánh nén phẳng nhỏ của một số chất
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tablet và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Future editors of compulsive connectivity should focus more on the connectivity through the use of laptops and tablets.Các biên tập viên tương lai của kết nối bắt buộc nên tập trung nhiều hơn vào kết nối thông qua việc sử dụng máy tính xách tay và máy tính bảng.
Above the door facing west was a tablet with these words written on it: "In honour of Kwan-yin, the faithful princess."Phía trên cánh cửa hướng về phía Tây có một tấm bia có dòng chữ viết: “Tôn vinh Kwan-yin, công chúa trung thành”.
Mould clay to make half an apple on a square tablet.Khuôn đất sét để làm nửa quả táo trên một chiếc máy tính bảng hình vuông.
Their relationship was breaking up, and she took an overdose of sleeping tablets soon after she got to Sydney.Mối quan hệ của họ tan vỡ và cô ấy đã uống quá liều thuốc ngủ ngay sau khi đến Sydney.
This method is known today as old style tablet events.Tablet technology is rapidly becoming an accessible and affordable method of utilizing many programs in schools and businesses.Công nghệ máy tính bảng đang nhanh chóng trở thành một phương pháp dễ tiếp cận và giá cả phải chăng để sử dụng nhiều chương trình trong trường học và doanh nghiệp.
Irene, I believe, has returned you the gold bracelet on a little wooden tablet.”And at the twelfth hour I eat two of the tablets, and drank some of the water, and went forward once more.These three students sat, as I was saying, in the corridor, under the mural tablet that records the virtues of Macbean, the former secretary.“Here is something on the little tablet--the sauce no doubt to the peppered dish she has set before me.”It was a melancholy little chapel, dusty and neglected, full of black and white funereal tablets, and damp as a vault.At length they ascertained the existence of a broad marble tablet, with letters carved in relief upon it.Câu hỏi thường gặp về tablet (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tablet nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tablet có nghĩa chính là: một phiến đá hoặc gỗ thích hợp để khắc chữ. Định nghĩa tiếng Anh: "a slab of stone or wood suitable for bearing an inscription".
2. tablet thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tablet là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của tablet theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tablet được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtæblət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tablet thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tablet được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tablet gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tablet gồm: tablets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tablet là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mural tablet, votive tablet, wax tablet, memorial tablet, marble tablet.
7. tablet có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pad, pad of paper. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tablet?
Từ tablet xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tablet đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Future editors of compulsive connectivity should focus more on the connectivity through the use of laptops and tablets." (Dịch nghĩa: Các biên tập viên tương lai của kết nối bắt buộc nên tập trung nhiều hơn vào kết nối thông qua việc sử dụng máy tính xách tay và máy tính bảng.). Câu văn minh họa cách dùng tablet làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tablet?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.