Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

swimsuit

danh từ
A2
US/ˈswɪmˌsut/
swimsuits
Ý nghĩa trọng tâm

swimsuit nghĩa là áo tắm.

swimsuit là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: tight fitting garment worn for swimming.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    tight fitting garment worn for swimming

    →

    trang phục bó sát mặc khi bơi lội

    Đồng nghĩa:swimwear, bathing suit, swimming costume, bathing costume
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa swimsuit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Made a swimsuit, once a purely functional thing, a high fashion item.

Làm ra một bộ đồ bơi, từng là một món đồ thuần túy chức năng, một món đồ thời trang cao cấp.

Wikipedia contributors, Lea Gottlieb
Doctors also say that for this reason sharing unwashed swimsuits is s bad idea.

Các bác sĩ cũng nói rằng vì lý do này mà việc dùng chung đồ bơi chưa giặt là một ý tưởng tồi.

Wikipedia contributors, Swimsuit
The Pathfinder should wear a swimsuit beneath an outer layer of clothing for this requirement.

Người tìm đường phải mặc đồ bơi bên dưới lớp quần áo bên ngoài theo yêu cầu này.

Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Canoeing
For example, if an athlete is swimming a duet and a team routine, two different competition swimsuits will be needed.
Wikipedia contributors, Synchronized swimming
The use of high-tech equipment, such as hydrodynamic swimsuits, is a good topic for debate.
Wikimedia contributors, Philosophy of sport
Some types of underwear can be used for sleeping in or as swimsuits if they are made of suitable fabric.
Wikipedia contributors, Underwear
A swimsuit, bathing suit (sometimes shortened to bathers), or swimming suit (sometimes shortened to cozzie) is clothing designed for women to be worn for swimming.
Wikipedia contributors, Swimsuit
The bathers must not wear any clothes or swimsuits in the sentō.
Wikipedia contributors, Sentō
Make sure everyone wears something they can get wet (such as a swimsuit), as well as sandals, river shoes, or old tennis shoes.
Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Pioneering
A swimsuit is useful to bring if your gym has a pool, hot tub, or lazy river.
Wikimedia contributors, College Survival Guide/Choosing Supplies
In a setting where there were also girls and women, people usually wore a swimsuit.
Wikipedia contributors, Nude swimming
One of these examples is that when people are changing clothes, for example, from a wet swimsuit to a dry one.
Wikipedia contributors, Nudity

Câu hỏi thường gặp về swimsuit (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. swimsuit nghĩa là gì trong tiếng Việt?

swimsuit có nghĩa chính là: trang phục bó sát mặc khi bơi lội. Định nghĩa tiếng Anh: "tight fitting garment worn for swimming".

2. swimsuit thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

swimsuit là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của swimsuit theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), swimsuit được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈswɪmˌsut/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. swimsuit thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ swimsuit được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của swimsuit gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của swimsuit gồm: swimsuits.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với swimsuit là gì?

Từ swimsuit thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. swimsuit có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: swimwear, bathing suit, swimming costume, bathing costume. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến swimsuit?

Từ swimsuit xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với swimsuit đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Made a swimsuit, once a purely functional thing, a high fashion item." (Dịch nghĩa: Làm ra một bộ đồ bơi, từng là một món đồ thuần túy chức năng, một món đồ thời trang cao cấp.). Câu văn minh họa cách dùng swimsuit làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng swimsuit?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.