Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

showcase

danh từ
B2
US/ˈʃoʊˌkeɪs/
showcases
Ý nghĩa trọng tâm

showcase nghĩa là trưng bày.

showcase là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a setting in which something can be displayed to best effect.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    a setting in which something can be displayed to best effect

    →

    một cài đặt trong đó một cái gì đó có thể được hiển thị để có hiệu quả tốt nhất

    Đồng nghĩa:show window
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    taipei showcase
    7 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B2

    a glass container used to store and display items in a shop or museum or home

    →

    một hộp thủy tinh dùng để lưu trữ và trưng bày các mặt hàng trong cửa hàng, viện bảo tàng hoặc nhà

    Đồng nghĩa:case, display case, vitrine
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa showcase và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

On its high banks, it boasts a fulsome covering of fine, velvet-smooth grass, a perfect showcase for unique and charming flora.

Trên bờ cao, nó tự hào có một lớp cỏ mịn như nhung bao phủ hoàn hảo, một nơi trưng bày hoàn hảo cho hệ thực vật độc đáo và quyến rũ.

Daudet, Alphonse, Letters from My Windmill, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She observed that learned men were not curious, and that it is indiscreet to question them on things that are not in their own showcases.

Cô quan sát thấy rằng những người đàn ông có học thức không tò mò và việc hỏi họ về những thứ không có trong tủ trưng bày của họ là điều thiếu thận trọng.

France, Anatole, The Red Lily — Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is also evidence that the temple was a platform for talented dancers to showcase their talent.

Cũng có bằng chứng cho thấy ngôi chùa là nơi để các vũ công tài năng thể hiện tài năng của mình.

Wikipedia contributors, Brihadeshwara Temple
However, Trunks showcases his newfound power and easily kills him, finally bringing peace to the future.
Wikipedia contributors, Cell (Dragon Ball character)
The website evaluation from professional judges was also held during the showcase to encourage excellent websites promoted into the world.
Wikimedia contributors, 2008 III IDEAS Show to showcase achievements of Internet industry in Taiwan
One day the customer came in as usual, laid his nickel on the showcase, and called for his stale loaves.
Henry, O., Sixes and Sevens, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He has directed and choreographed fashion shows, designer showcases, beauty pageants, and brand events in multiple Indian cities.
Wikipedia contributors, Shamkhan A
By sharing resources and ideas, players can collaborate on ambitious projects, constructing entire worlds that showcase their combined talents.
Wikimedia contributors, Simple Guide to Minecraft/Creative
The song builds slowly to a big key change which is great for me and allows me to showcase my vocal range.
Wikipedia contributors, Dying to Try
This Open Scholarship Press Community collected volume showcases key reprinted interventions on the subject of community-based and community-engaged open scholarship.
Wikimedia contributors, Open Scholarship Press Curated Volumes: Community/Introduction
However, critics didn't like some of the animations or the Showcase mode.
Wikipedia contributors, WWE 2K24
About your counter and showcase, now; better let me attend to those, I guess.
Mathewson, Christy, First Base Faulkner, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về showcase (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. showcase nghĩa là gì trong tiếng Việt?

showcase có nghĩa chính là: một cài đặt trong đó một cái gì đó có thể được hiển thị để có hiệu quả tốt nhất. Định nghĩa tiếng Anh: "a setting in which something can be displayed to best effect".

2. showcase thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

showcase là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của showcase theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), showcase được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃoʊˌkeɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. showcase thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ showcase được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của showcase gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của showcase gồm: showcases.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với showcase là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: taipei showcase.

7. showcase có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: show window, case, display case, vitrine. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến showcase?

Từ showcase xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với showcase đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "On its high banks, it boasts a fulsome covering of fine, velvet-smooth grass, a perfect showcase for unique and charming flora." (Dịch nghĩa: Trên bờ cao, nó tự hào có một lớp cỏ mịn như nhung bao phủ hoàn hảo, một nơi trưng bày hoàn hảo cho hệ thực vật độc đáo và quyến rũ.). Câu văn minh họa cách dùng showcase làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng showcase?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.