shoplifting
danh từ- shopliftings
shoplifting nghĩa là trộm cắp trong cửa hàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the act of stealing goods that are on display in a store
→hành vi ăn cắp hàng hóa được trưng bày trong cửa hàng
Đồng nghĩa:shrinkage
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shoplifting và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This also helps reduce shoplifting, while giving customers increased choice and flexibility when they're crunched for time.Điều này cũng giúp giảm tình trạng trộm cắp trong cửa hàng, đồng thời mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn và tính linh hoạt hơn khi họ không có nhiều thời gian.
Types of theft include burglary, shoplifting, pickpocketing, and grand theft auto.Other factors must be considered in order to understand the motivations behind shoplifting behaviour.Các yếu tố khác phải được xem xét để hiểu được động cơ đằng sau hành vi trộm cắp trong cửa hàng.
He has always promised to stop shoplifting after receiving sentences of supervision and community work.Besides the religious motive, he attacked the deli because they kicked him out for shoplifting milk and Frappuccino.Despite innovation in shoplifting prevention technology over the past decades, the cost of shoplifting as a percentage of annual retail revenue has remained relatively stable .This model will allow for in depth discussion about the biological, psychological and social motivational factors associated with shoplifting.She went to the city to learn the trade of a milliner, and was soon after sent to jail for what was called shoplifting."It's a wonder you weren't arrested for shoplifting," said Mr. Brief.There are many different types of theft, such as pickpocketing and shoplifting.Shopkeepers are therefore faced with the dilemma of combating shoplifting without adversely affecting their profits from paying customers in the process.For example, according to Virginia Theft Laws, shoplifting charges will be determined by the value of the stolen merchandise.Câu hỏi thường gặp về shoplifting (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shoplifting nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shoplifting có nghĩa chính là: hành vi ăn cắp hàng hóa được trưng bày trong cửa hàng. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of stealing goods that are on display in a store".
2. shoplifting thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shoplifting là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của shoplifting theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shoplifting được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃɑˌplɪftɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shoplifting thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shoplifting được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shoplifting gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của shoplifting gồm: shopliftings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shoplifting là gì?
Từ shoplifting thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. shoplifting có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: shrinkage. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shoplifting?
Từ shoplifting xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shoplifting đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This also helps reduce shoplifting, while giving customers increased choice and flexibility when they're crunched for time." (Dịch nghĩa: Điều này cũng giúp giảm tình trạng trộm cắp trong cửa hàng, đồng thời mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn và tính linh hoạt hơn khi họ không có nhiều thời gian.). Câu văn minh họa cách dùng shoplifting làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shoplifting?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.