salsa
danh từ- salsas
salsa là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
spicy sauce of tomatoes and onions and chili peppers to accompany Mexican foods
→nước sốt cay của cà chua, hành tây và ớt để đi kèm với các món ăn Mexico
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)ritmo salsa22 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa salsa và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The crowd helps Steve by clapping a salsa beat, and he defeats Tentacular, becoming the new monster wrestling champion.Đám đông giúp đỡ Steve bằng cách vỗ tay theo nhịp salsa, và anh đánh bại Tentacular, trở thành nhà vô địch đấu vật quái vật mới.
He attaches an electro-shock collar to Salsa, and constantly shocks Salsa, usually seemingly for little to no reason.Anh ta gắn một chiếc vòng cổ sốc điện vào Salsa, và liên tục gây sốc cho Salsa, thường là dường như không có lý do gì cả.
The Ritmo Salsa club has a much higher membership in the start of the year, which gradually dwindles towards the end.Câu lạc bộ Ritmo Salsa có số lượng thành viên cao hơn nhiều vào đầu năm và giảm dần về cuối năm.
There are many different fundraisers, from the ever popular cookie dough sales to even selling salsa.The song was promoted by Sony Discos, who released a salsa and a ballad version of the song on their respective radio formats.The first strategy was not found through formal interviews, but in casual conversation with a couple of senior club members from the Ritmo Salsa club.One club that does this very efficiently is Ritmo Salsa.He wrote songs that introduced concepts such as free-style rap and salsa music.Tacos are filled with a variety of filling such as beef, chicken, fish, pork, cheese, lettuce, onions, guacamole, and salsa.Other food-based variations include taco queen and salsa queen.Currently she is learning salsa at a dance school and attends a class every week which she thoroughly enjoys.Fundraising is something that the Cycling team has to do, unlike the Ritmo Salsa club.Câu hỏi thường gặp về salsa (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. salsa nghĩa là gì trong tiếng Việt?
salsa có nghĩa chính là: nước sốt cay của cà chua, hành tây và ớt để đi kèm với các món ăn Mexico. Định nghĩa tiếng Anh: "spicy sauce of tomatoes and onions and chili peppers to accompany Mexican foods".
2. salsa thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
salsa là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của salsa theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), salsa được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɔlsə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. salsa thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ salsa được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của salsa gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của salsa gồm: salsas.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với salsa là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ritmo salsa.
7. salsa có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến salsa?
Từ salsa xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với salsa đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The crowd helps Steve by clapping a salsa beat, and he defeats Tentacular, becoming the new monster wrestling champion." (Dịch nghĩa: Đám đông giúp đỡ Steve bằng cách vỗ tay theo nhịp salsa, và anh đánh bại Tentacular, trở thành nhà vô địch đấu vật quái vật mới.). Câu văn minh họa cách dùng salsa làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng salsa?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.