referee
danh từ- refereed
- refereeing
- referees
referee nghĩa là trọng tài.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
(sports) the chief official (as in boxing or American football) who is expected to ensure fair play
→(thể thao) quan chức chính (như trong quyền anh hoặc bóng đá Mỹ), người được kỳ vọng sẽ đảm bảo sự công bằng
Đồng nghĩa:refCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)referee selects135 lần trong kho sáchassistant referee83 lần trong kho sáchreferee tyndall6 lần trong kho sáchreferee awarded18 lần trong kho sáchreferee var8 lần trong kho sách - 2danh từB1
someone who reads manuscripts and judges their suitability for publication
→người đọc bản thảo và đánh giá sự phù hợp của chúng để xuất bản
Đồng nghĩa:reviewer, reader - 3danh từB1
an attorney appointed by a court to investigate and report on a case
→một luật sư được tòa án chỉ định để điều tra và báo cáo về một vụ án
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa referee và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As the referee tried to keep Kane in check, Bearer slapped Undertaker while walking past him.Khi trọng tài cố gắng kiểm soát Kane, Bearer đã tát Undertaker khi đi ngang qua anh ta.
The referee was lookin', too, an' the house was that quiet, lookin', you could hear a pin drop.Trọng tài cũng đang nhìn, trong nhà yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi.
Comstock and I dashed into a herd, followed by the referees.At the word of the referee, Spot and Pincher were loosed, each in his corner.Theo lệnh của trọng tài, Spot và Pincher được thả ra, mỗi người được hưởng quả phạt góc của mình.
Social constructs create the need for referees of all stripes.Soccer also approves referees and organizes soccer tournaments for most soccer leagues in the United States.Lidstrom got up obviously shaken, and was assisted by a nearby referee for balance as he made his way off the ice.Despite being an on-field technology the use of video requests the implementation of stadium’s big screen and a video referee outside the field.He comes in disguised as a Pokémon referee, helps Flannery out, and eventually drops his disguise.The rematch was called an "Alley Fight" (with no referee) and remains the wildest and one of the greatest matches in wrestling history.“Sir,” said the referee, sternly, “this is a foot-race, so you need not mount your high horse, neighing at us in that way.At length Rose contrived to draw him aside, and, hiding her curiosity under feigned nonchalance, asked him what the referee had decided.Câu hỏi thường gặp về referee (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. referee nghĩa là gì trong tiếng Việt?
referee có nghĩa chính là: (thể thao) quan chức chính (như trong quyền anh hoặc bóng đá Mỹ), người được kỳ vọng sẽ đảm bảo sự công bằng. Định nghĩa tiếng Anh: "(sports) the chief official (as in boxing or American football) who is expected to ensure fair play".
2. referee thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
referee là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của referee theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), referee được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹɛfɚˈi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. referee thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ referee được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của referee gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của referee gồm: refereed, refereeing, referees.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với referee là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: referee selects, assistant referee, referee tyndall, referee awarded, referee var.
7. referee có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ref, reviewer, reader. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến referee?
Từ referee xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với referee đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As the referee tried to keep Kane in check, Bearer slapped Undertaker while walking past him." (Dịch nghĩa: Khi trọng tài cố gắng kiểm soát Kane, Bearer đã tát Undertaker khi đi ngang qua anh ta.). Câu văn minh họa cách dùng referee làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng referee?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.