recuperative
tính từrecuperative nghĩa là phục hồi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
promoting recuperation
→thúc đẩy phục hồi
Đồng nghĩa:restorative
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa recuperative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He had eaten nothing, though his guest, wiser than he, had made a sufficient and recuperative meal.She did not wish the recuperative effort of her charity towards mankind to be checked.Cô không muốn nỗ lực phục hồi lòng bác ái của mình đối với nhân loại bị cản trở.
Then Mr. Lincoln’s wonderful recuperative powers asserted themselves and this marvelous man was himself.Sau đó, khả năng hồi phục tuyệt vời của ông Lincoln đã tự khẳng định và người đàn ông tuyệt vời này chính là chính ông.
It was a new experience for the invalid clergymen, who received another bath of recuperative influence.Randolph's nature was too hopeful and recuperative to allow him to linger idly in the past."My salve, sir, my famous Royal Recuperative Salve, known throughout the world, sir, will make your head grow again in a few hours, sir."It may have been only the recuperative power of youth asserting itself."Youth has strong recuperative power; you will be the same again, Addie, soon.She has such extraordinary recuperative power that I do hope for the best.But Dr. Wolff and his disciple went further than this: they looked upon sleep as the secret recuperative power of nature.Who that sees such a faded blossom lying there would suspect the wonderful recuperative energy hidden within it?She had not merely that, but a buoyant, recuperative, physical nature, which threw off every adverse circumstance as a foreign element.Câu hỏi thường gặp về recuperative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recuperative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recuperative có nghĩa chính là: thúc đẩy phục hồi. Định nghĩa tiếng Anh: "promoting recuperation".
2. recuperative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recuperative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của recuperative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recuperative được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈkupɚətɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recuperative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recuperative được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recuperative gồm những dạng nào?
Từ recuperative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recuperative là gì?
Từ recuperative thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. recuperative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: restorative. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recuperative?
Từ recuperative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recuperative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He had eaten nothing, though his guest, wiser than he, had made a sufficient and recuperative meal.". Câu văn minh họa cách dùng recuperative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recuperative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.