proponent
danh từ- proponents
proponent nghĩa là người đề xướng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a person who pleads for a cause or propounds an idea
→một người biện hộ cho một nguyên nhân hoặc đề xuất một ý tưởng
Đồng nghĩa:advocate, advocator, exponent
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa proponent và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, the opposing opinions on the effects of the supersonic aircraft have led to numerous debates between policy makers and supersonic flight proponents.Tuy nhiên, những ý kiến trái ngược nhau về tác dụng của máy bay siêu thanh đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận giữa các nhà hoạch định chính sách và những người ủng hộ chuyến bay siêu thanh.
Proponents believe that these lengthening activities help to refocus the brain.Những người ủng hộ tin rằng những hoạt động kéo dài này giúp não tập trung lại.
Proponents of the biological perspective claim that emotions are not dependent on the cognitive appraisal, which in the cognitive perspective causes emotions.Những người ủng hộ quan điểm sinh học cho rằng cảm xúc không phụ thuộc vào việc đánh giá nhận thức, điều này gây ra cảm xúc ở góc độ nhận thức.
Proponents of circumcisions have maintained the procedure’s significant health benefits.Bakker has been a major proponent of the theory that dinosaurs were warm-blooded, smart, fast, and adaptable.We've had some back and forth with big proponents I know: People leave the country.Various proponents of conflict theory have delineated propositions based on the above assumptions.Code, say the proponents of this position, is always clear and concise and cannot be interpreted in more than one way.In other words, proponents contend that the ends justify the means.Proponents of this upper ontology approach believe that were the U.S.I realize that proponents of mechanistic science might fear that any recognition of an innate intelligence in Nature might give credence to religion.What proponents of cooperative learning would suggest is that this type of competition acts only as a hindrance to the educational process.Câu hỏi thường gặp về proponent (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. proponent nghĩa là gì trong tiếng Việt?
proponent có nghĩa chính là: một người biện hộ cho một nguyên nhân hoặc đề xuất một ý tưởng. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who pleads for a cause or propounds an idea".
2. proponent thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
proponent là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của proponent theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), proponent được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈpoʊnənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. proponent thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ proponent được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của proponent gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của proponent gồm: proponents.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với proponent là gì?
Từ proponent thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. proponent có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: advocate, advocator, exponent. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến proponent?
Từ proponent xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với proponent đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, the opposing opinions on the effects of the supersonic aircraft have led to numerous debates between policy makers and supersonic flight proponents." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những ý kiến trái ngược nhau về tác dụng của máy bay siêu thanh đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận giữa các nhà hoạch định chính sách và những người ủng hộ chuyến bay siêu thanh.). Câu văn minh họa cách dùng proponent làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng proponent?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.