pharmacist
danh từ- pharmacists
pharmacist nghĩa là dược sĩ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a health professional trained in the art of preparing and dispensing drugs
→một chuyên gia y tế được đào tạo về nghệ thuật pha chế và phân phát thuốc
Đồng nghĩa:druggist, chemist, apothecary, pill pusher, pill roller
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pharmacist và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The only difference by law is that only a pharmacist may own a Danish pharmacy — i.e. become a pharmacy owner.Điểm khác biệt duy nhất theo luật là chỉ dược sĩ mới có thể sở hữu một hiệu thuốc ở Đan Mạch - tức là trở thành chủ hiệu thuốc.
Pharmacists have to be trained and have knowledge about the drugs package.Dược sĩ phải được đào tạo và có kiến thức về gói thuốc.
In some countries, the affected person needs to talk to a healthcare professional (a doctor or a pharmacist).Ở một số quốc gia, người bị ảnh hưởng cần nói chuyện với chuyên gia chăm sóc sức khỏe (bác sĩ hoặc dược sĩ).
The pharmacist is dubious, since, to require his services, a man must first become sick, an old-fashioned viewpoint, according to Knock.Some professions require graduate degrees as a minimum job qualification, such as pharmacists, lawyers, physical therapists, psychologists, and college professors.The pharmacist can use the different colored capsules to distinguish two capsule formulations for the same patient, or to encapsulate unattractive ingredients.They are made by a pharmacist (or under his/her supervision) from their constituent ingredients, according to the technical and scientific standards of pharmaceutical technology.His father was a licensed pharmacist who was mayor and a town council member.This team is made up of allied health professionals ranging from physicians, nurses and carers to pharmacists and physiotherapists.The prosperous pharmacist gleefully paid for his dinner and nimbly chased an East-side ferry-bound car.A pharmacist is a health care provider who usually works at a pharmacy.He is a special angel of the apothecaries; meaning nurses, pharmacists, physicians and jobs like those.Câu hỏi thường gặp về pharmacist (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pharmacist nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pharmacist có nghĩa chính là: một chuyên gia y tế được đào tạo về nghệ thuật pha chế và phân phát thuốc. Định nghĩa tiếng Anh: "a health professional trained in the art of preparing and dispensing drugs".
2. pharmacist thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pharmacist là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pharmacist theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pharmacist được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɑɹməsɪst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pharmacist thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pharmacist được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pharmacist gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pharmacist gồm: pharmacists.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pharmacist là gì?
Từ pharmacist thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. pharmacist có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: druggist, chemist, apothecary, pill pusher, pill roller. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pharmacist?
Từ pharmacist xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pharmacist đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The only difference by law is that only a pharmacist may own a Danish pharmacy — i.e. become a pharmacy owner." (Dịch nghĩa: Điểm khác biệt duy nhất theo luật là chỉ dược sĩ mới có thể sở hữu một hiệu thuốc ở Đan Mạch - tức là trở thành chủ hiệu thuốc.). Câu văn minh họa cách dùng pharmacist làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pharmacist?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.